베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phổ biến" (1)
phổ biến

영어
형용사common
Smartphone rất phổ biến.
Smartphones are very common.
관련 단어 "phổ biến" (1)
ứng phó biến đổi khí hậu
영어
구climate change response
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.
표현 "phổ biến" (15)
Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
Horse mackerel is common in Japan.
Smartphone rất phổ biến.
Smartphones are very common.
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
A mobile phone is a common electronic device.
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
Kite flying has become a popular activity in many places.
Cơm cháy là một món ăn vặt phổ biến ở Việt nam.
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
Phẫu thuật thẩm mỹ rất phổ biến.
Cosmetic surgery is very common.
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
Cremation is common in Japan.
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
A common symptom of acute pancreatitis is severe abdominal pain.
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
Sleeper bus is a popular means of long-distance travel in Vietnam.
Phác đồ phổ biến nhất là điều trị ức chế miễn dịch mạnh.
The most common protocol is strong immunosuppressive treatment.
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
Preventing nuclear weapons proliferation is a top priority.
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000-3,000 RPM is a common level when participating in traffic.
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
A platform for storing popular open-source AI models, datasets, and tools.
